dái ngựa

dái ngựa

Người thợ mộc đánh bóng một tấm ván gỗ dái ngựa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây gỗ lớn, tên khoa học thuộc họ Xoan, gỗ màu nâu đỏ, thơm, được dùng làm đồ nội thất, đóng tàu, trong y học cổ truyền: "dái ngựa" chỉ một loại cây thân gỗ, thường mọcvùng nhiệt đới, giá trị kinh tế cao nhờ gỗ bền đẹp.
    • Quả của cây này, hình dạng giống trái tim, khi chín vị ngọt, dùng làm thực phẩm hoặc chiết xuất dầu: "dái ngựa" cũng được dùng để chỉ quả của loại cây này, còn gọi là quả điều, hạt điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây dái ngựa cao lớn, tán rộng, thường được trồng lấy bóng mát lấy gỗ. (Cây này kích thước lớn, tán che phủ rộng, thường được trồng để làm bóng mát khai thác gỗ.)
    • Gỗ dái ngựa màu nâu đỏ đẹp, được ưa chuộng để đóng bàn ghế cao cấp. (Loại gỗ này màu sắc hấp dẫn, thường dùng trong sản xuất đồ nội thất sang trọng.)
    • Quả dái ngựa sau khi rang lên vị thơm bùi, rất được yêu thích. (Hạt điều sau khi chế biến hương vị đặc trưng, món ăn vặt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu dái ngựa": dầu chiết xuất từ hạt của cây dái ngựa, dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

    • Dầu dái ngựa tốt cho sức khỏe tim mạch nếu dùng điều độ. (Dầu từ hạt điều lợi cho hệ tim mạch khi sử dụng hợp lý.)
  • "gỗ dái ngựa": gỗ lấy từ thân cây dái ngựa, đặc tính chống mối mọt tốt.

    • Gỗ dái ngựa được dùng làm tàu thuyền độ bền cao. (Loại gỗ này thích hợp cho đóng tàu nhờ khả năng chống chịu thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cây dái ngựa, đặc biệt miền Nam Việt Nam.

    • Cây điều cho quả hạt giá trị kinh tế cao. (Cây điều cung cấp quả hạt được sử dụng rộng rãi.)
  • Hạt điều (danh từ): hạt của cây dái ngựa, thường được rang, muối làm thức ăn.

    • Hạt điều rang muối món ăn vặt ưa thích của nhiều người. (Hạt điều chế biến sẵn vị mặn, giòn, rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây điều: tên gọi thông dụng của "dái ngựa" trong đời sống hàng ngày.
  • Cây đào lộn hột: tên gọi khác, dùng trong văn bản khoa học hoặc y học cổ truyền.
Thành ngữ liên quan
  • Dái ngựa cơm: loại dái ngựa hạt nhỏ, thịt quả dày, thường dùng để ăn tươi.
    • vùng quê, người ta thường hái dái ngựa cơm để ăn thay quả. (Loại quả này vị ngọt nhẹ, thường được dùng làm thực phẩm tươi sống.)